QA/QC trong Quan trắc Môi trường: Công tác đảm bảo và kiểm soát chất lượng

Khi đánh giá các yếu tố nguy cơ tại nơi làm việc như Tiếng ồn, Bụi hô hấp, Dung môi hữu cơ hay Bức xạ nhiệt, làm thế nào chúng ta biết được các con số báo cáo là đáng tin cậy? QA QC trong quan trắc môi trường chính là hệ thống quy trình toàn diện, bao gồm Bảo đảm chất lượng (QA) và Kiểm soát chất lượng (QC), được thiết lập để đảm bảo mọi dữ liệu thu thập được đều phản ánh chính xác và khách quan thực trạng môi trường. Hệ thống này không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là nền tảng pháp lý bắt buộc.
Trong bài viết này, GPAT Nam Việt sẽ phân tích chi tiết bản chất, vai trò và các quy định pháp lý xoay quanh QA/QC, giúp bạn hiểu rõ tại sao đây là yếu tố sống còn trong mọi hoạt động quan trắc chuyên nghiệp.
Phân biệt Bảo đảm Chất lượng (QA) và Kiểm soát Chất lượng (QC)

Nhiều người thường nhầm lẫn hoặc sử dụng thay thế cho nhau, nhưng QA và QC thực chất là hai hoạt động riêng biệt với mục tiêu và phương pháp khác nhau. Vậy, sự khác biệt cơ bản giữa chúng là gì và chúng tương tác với nhau như thế nào?
Bảo đảm Chất lượng (QA – Quality Assurance): Xây dựng quy trình để ngăn ngừa sai sót
Bảo đảm Chất lượng (QA) là một hệ thống tích hợp các hoạt động quản lý và kỹ thuật mang tính phòng ngừa, được thiết lập trước khi quá trình quan trắc diễn ra. Mục tiêu của QA là xây dựng một quy trình làm việc chuẩn hóa, từ đó ngăn chặn sai sót có thể phát sinh ngay từ đầu. Các hoạt động này bao gồm việc xây dựng sổ tay chất lượng, biên soạn quy trình vận hành chuẩn (SOPs), đào tạo nhân sự, lựa chọn phương pháp phân tích và thiết bị phù hợp, cũng như lập kế hoạch hiệu chuẩn và bảo trì định kỳ.
Về bản chất, QA tập trung vào “quy trình” chứ không phải “kết quả” cuối cùng. Một hệ thống QA mạnh mẽ đảm bảo rằng tất cả các yếu tố đầu vào và các bước thực hiện đều được kiểm soát chặt chẽ, tạo ra một môi trường làm việc mà ở đó, sai số được giảm thiểu một cách hệ thống. Đây là nền tảng để đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy cho toàn bộ chuỗi hoạt động quan trắc.
Kiểm soát Chất lượng (QC – Quality Control): Nhận diện và khắc phục sai sót trong quá trình
Ngược lại với QA, Kiểm soát Chất lượng (QC) là tập hợp các hoạt động kỹ thuật mang tính kiểm tra và khắc phục, được thực hiện song song trong quá trình quan trắc. Mục tiêu của QC là xác định và sửa chữa các sai sót ngay khi chúng xảy ra để đảm bảo kết quả đo lường đạt được độ chính xác và độ chụm theo yêu cầu.
Các hoạt động QC cụ thể bao gồm việc sử dụng mẫu trắng, mẫu lặp, mẫu chuẩn, và mẫu thêm chuẩn trong phòng thí nghiệm
- Mẫu trắng hiện trường (Field Blank): Để chứng minh mẫu không bị nhiễm bẩn trong quá trình vận chuyển từ nhà máy về phòng Lab.
- Mẫu lặp (Duplicate): Đo 2 lần tại cùng 1 vị trí để kiểm tra độ ổn định của tay nghề kỹ thuật viên.
- Mẫu thêm chuẩn (Spike): Để kiểm tra xem máy có đo đúng nồng độ thật hay không.
Các hoạt động QC phải bám sát chỉ tiêu quan trắc môi trường lao động đã được quy định để đảm bảo kết quả đo đạt chuẩn kỹ thuật. QC tập trung trực tiếp vào “sản phẩm” hoặc “kết quả” của từng công đoạn, từ lấy mẫu hiện trường đến phân tích trong phòng thí nghiệm. Dữ liệu từ các hoạt động QC cung cấp bằng chứng định lượng về hiệu suất của phép đo, cho phép các nhà phân tích đánh giá xem kết quả có nằm trong giới hạn chấp nhận được hay không. Nếu phát hiện sai lệch, các hành động khắc phục sẽ được triển khai ngay lập tức.
Cơ sở pháp lý: Yêu cầu bắt buộc về QA/QC theo Thông tư 10/2021/TT-BTNMT

Việc áp dụng QA/QC trong quan trắc môi trường không chỉ dừng lại ở mức độ tự nguyện hay thông lệ tốt nhất, mà còn là một yêu cầu pháp lý bắt buộc. Vậy, văn bản nào đang quy định cụ thể về vấn đề này?
- Nghị định 44/2016/NĐ-CP và Luật An toàn, vệ sinh lao động: Đây là văn bản pháp lý nền tảng nhất. Tại Khoản 2, Điều 33 của Nghị định 44/2016/NĐ-CP quy định rõ: Tổ chức hoạt động quan trắc môi trường lao động phải đảm bảo các điều kiện khắt khe về cơ sở vật chất, trang thiết bị và nhân lực. Máy móc, thiết bị phục vụ quan trắc phải được kiểm định, hiệu chuẩn theo đúng quy định của pháp luật về đo lường. Đây chính là bước đầu tiên của quy trình Bảo đảm chất lượng (QA).
- Thông tư 19/2016/TT-BYT của Bộ Y tế: Bộ Y tế chịu trách nhiệm quản lý các yếu tố có hại bên trong môi trường làm việc. Thông tư 19/2016/TT-BYT hướng dẫn chi tiết về quản lý vệ sinh lao động, yêu cầu các đơn vị thực hiện quan trắc phải tuân thủ đúng quy trình, phương pháp xác định theo Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) hoặc các tiêu chuẩn quốc tế (ISO) được công nhận. Đặc biệt, Thông tư nhấn mạnh kết quả quan trắc là cơ sở để lập Hồ sơ vệ sinh lao động và thực hiện khám phát hiện bệnh nghề nghiệp. Do đó, quy trình QC (Kiểm soát chất lượng) như sử dụng mẫu trắng, mẫu chuẩn trong quá trình đo đạc là bắt buộc để đảm bảo tính khách quan của hồ sơ này.
Thông tư yêu cầu các đơn vị phải thiết lập và duy trì một hệ thống QA/QC được văn bản hóa, bao trùm toàn bộ các công đoạn, từ lập kế hoạch, lấy mẫu, vận chuyển và bảo quản mẫu, đến phân tích và xử lý số liệu. Toàn bộ các bước này phải tuân thủ quy trình quan trắc môi trường lao động chuẩn do Bộ Y tế ban hành.
Đặc biệt, quy định nhấn mạnh việc phải sử dụng các phương pháp lấy mẫu và phân tích theo Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) hoặc các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận. Các thiết bị đo lường phải được hiệu chuẩn định kỳ và kiểm tra hoạt động ổn định. Cuối cùng, mọi kết quả quan trắc khi báo cáo đều phải đi kèm với các bằng chứng về việc đã thực hiện QA/QC, và chỉ những dữ liệu đáp ứng tiêu chuẩn mới được xem là hợp lệ.
Vai trò và Tầm quan trọng của QA/QC trong Thực tiễn

Tại sao phải đầu tư nguồn lực đáng kể vào việc xây dựng và duy trì hệ thống QA/QC? Câu trả lời nằm ở những giá trị cốt lõi mà nó mang lại, vượt xa khỏi việc chỉ tuân thủ quy định.
Trước hết, vai trò nền tảng của QA/QC là đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu. Bằng cách kiểm soát mọi biến số có thể gây ra sai lệch, từ kỹ năng của người lấy mẫu, độ tinh khiết của hóa chất, đến sự ổn định của thiết bị, QA/QC giúp chắc chắn rằng con số cuối cùng phản ánh đúng bản chất của môi trường tại thời điểm và địa điểm quan trắc. Nếu không có dữ liệu đáng tin cậy, mọi nỗ lực phân tích và đánh giá tiếp theo đều trở nên vô nghĩa, thậm chí có thể dẫn đến những kết luận sai lầm nguy hiểm.
Từ dữ liệu đáng tin cậy, vai trò thứ hai được phát huy: hỗ trợ ra quyết định quản lý môi trường làm việc một cách hiệu quả. Số liệu quan trắc là cơ sở pháp lý để phân loại sức khỏe người lao động (Loại I đến V). Số liệu chính xác giúp bộ phận Nhân sự (HR) tối ưu ngân sách cho các chế độ bồi dưỡng bằng hiện vật và phụ cấp lương, tránh chi sai hoặc phát sinh tranh chấp lao động. Quan trọng hơn, đây là ‘tấm khiên’ chứng minh doanh nghiệp đã kiểm soát tốt rủi ro Bệnh nghề nghiệp, bảo vệ uy tín trước các đợt thanh tra của Sở Y tế và Sở LĐTBXH.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Kết luận
Tóm lại, việc triển khai và duy trì một hệ thống chặt chẽ về QA QC trong quan trắc môi trường không chỉ là nghĩa vụ tuân thủ pháp luật mà còn là nền tảng cốt lõi của khoa học môi trường. Nó đảm bảo rằng mỗi con số, mỗi kết quả phân tích đều là bằng chứng xác thực, đáng tin cậy để phục vụ cho công tác quản lý, nghiên cứu và cải thiện môi trường làm việc. Bỏ qua QA/QC đồng nghĩa với việc chấp nhận rủi ro từ những dữ liệu vô giá trị, có thể dẫn đến các quyết định sai lầm.
Để được tư vấn chi tiết về việc xây dựng và triển khai hệ thống QA/QC chuyên nghiệp, phù hợp với quy định và đặc thù hoạt động của doanh nghiệp, hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia của GPAT Nam Việt.
