Biểu mẫu Biên bản huấn luyện an toàn lao động
Việc đảm bảo an toàn và vệ sinh lao động (ATVSLĐ) là yêu cầu pháp lý bắt buộc, đòi hỏi doanh nghiệp phải tổ chức huấn luyện định kỳ cho người lao động. Biên bản huấn luyện an toàn lao động là tài liệu hành chính pháp lý ghi chép chi tiết toàn bộ quá trình tổ chức một buổi huấn luyện về an toàn và vệ sinh lao động tại doanh nghiệp. Văn bản này đóng vai trò xác nhận việc tuân thủ quy định pháp luật và là bằng chứng về việc người lao động đã được đào tạo.
Bài viết của GPAT Nam Việt sẽ phân tích vai trò, cấu trúc chuẩn của biên bản, các đối tượng bắt buộc tham gia huấn luyện, và cung cấp các thông tin liên quan đến mẫu tài liệu này.
Tải Mẫu Biên bản Huấn luyện An toàn Lao động theo đúng quy định
Biên bản huấn luyện an toàn lao động là một tài liệu ghi chép chi tiết, dùng để văn bản hóa toàn bộ quá trình đào tạo và huấn luyện về an toàn và vệ sinh lao động (ATVSLĐ) cho một nhóm nhân sự cụ thể. Văn bản này đóng vai trò xác nhận việc tuân thủ quy định của Luật An toàn, vệ sinh lao động và là bằng chứng về việc người lao động đã được đào tạo. Cụ thể hơn, nó được lập ra nhằm mục đích cung cấp thông tin xác thực về buổi huấn luyện ATVSLĐ của một dự án, một bộ phận hoặc toàn bộ tổ chức, đảm bảo rằng cán bộ công nhân viên tham gia đã được trang bị kiến thức cần thiết.
GPAT Nam Việt cung cấp mẫu biên bản huấn luyện an toàn lao động đảm bảo đúng quy định pháp luật theo mẫu dưới đây:
Thực tế, theo Nghị định 44/2016/NĐ-CP, ‘biên bản’ này được cụ thể hóa thành các biểu mẫu khác nhau tùy nhóm đối tượng. Phổ biến nhất là Mẫu 11 (Sổ theo dõi) dành cho Nhóm 4 và Biên bản/Danh sách sát hạch dành cho Nhóm 1, 2, 3, 5, 6.
Cấu trúc của một biên bản huấn luyện an toàn lao động
Một biên bản huấn luyện an toàn lao động chuẩn mực phải ghi lại đầy đủ thông tin định danh của buổi huấn luyện và danh sách người tham dự. Tài liệu này là cơ sở pháp lý để chứng minh doanh nghiệp đã hoàn thành nghĩa vụ đào tạo và người lao động đã nắm bắt được nội dung. Cấu trúc của biên bản bắt buộc phải bao gồm các trường thông tin cốt lõi, đảm bảo tính minh bạch và khả năng tra cứu khi cần thiết.

Các thông tin hành chính ban đầu bao gồm:
- Tên dự án / Đơn vị: Xác định phạm vi áp dụng của buổi huấn luyện.
- Thời gian: Ghi rõ Ngày và Giờ bắt đầu/kết thúc.
- Địa điểm: Nơi tổ chức buổi huấn luyện.
- Bộ phận/Tổ, đội: Nhóm nhân sự tham gia.
- Người huấn luyện: Tên và chức vụ của giảng viên hoặc người phụ trách đào tạo.
Phần quan trọng nhất là “Nội dung đào tạo”, cần một khoảng trống đủ lớn để ghi lại các chủ đề chính đã được trình bày, ví dụ như quy trình vận hành máy móc an toàn, cách sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE), hoặc quy trình ứng phó sự cố.
Thành phần không thể thiếu thứ hai của biên bản là danh sách xác nhận chữ ký của những người tham dự. Danh sách này không chỉ dùng cho mục đích điểm danh, mà còn là bằng chứng pháp lý xác nhận người lao động đã thực sự có mặt và hoàn thành khóa huấn luyện. Một bảng biểu chi tiết cần được lập ra với các cột thông tin cơ bản để định danh chính xác từng cá nhân.
Cấu trúc bảng danh sách người tham dự thường bao gồm:
- STT (Số thứ tự)
- Tên người tham dự (Họ và tên đầy đủ)
- Chức vụ (Vị trí công việc tại doanh nghiệp)
- Ký tên (Chữ ký xác nhận trực tiếp)
Căn cứ Khoản 5, Điều 8, Thông tư 31/2018/TT-BLĐTBXH, biên bản này phải được lưu trữ cẩn thận trong hồ sơ quản lý an toàn lao động của doanh nghiệp trong 10 năm, sẵn sàng cho việc kiểm tra của cơ quan chức năng hoặc các bên liên quan
Mục đích cốt lõi của Huấn luyện An toàn Lao động
Theo quy định tại Nghị định 44/2016/NĐ-CP, việc huấn luyện an toàn và vệ sinh lao động không chỉ dành cho công nhân trực tiếp, mà còn là bảo vệ sức khỏe, tính mạng và sự an toàn của nhân viên tại nơi làm việc. Đây là trách nhiệm pháp lý và đạo đức của doanh nghiệp, nhằm đảm bảo mọi người trong môi trường làm việc được bảo vệ khỏi các nguy cơ và nguy hiểm có thể gây ra tai nạn lao động, thương tích hoặc bệnh nghề nghiệp. Việc cung cấp kiến thức và kỹ năng an toàn cần thiết giúp ngăn chặn hoặc giảm thiểu tối đa các rủi ro về sức khỏe và an toàn trong quá trình thực hiện công việc hàng ngày.
Khi người lao động được trang bị đầy đủ kỹ năng nhận biết và phòng tránh các tình huống nguy hiểm, tỷ lệ tai nạn và thương tích lao động sẽ giảm thiểu đáng kể. Bên cạnh đó, việc huấn luyện đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật và tiêu chuẩn an toàn lao động hiện hành, tránh các rủi ro pháp lý và xử phạt. Về lâu dài, hoạt động này giúp xây dựng và thúc đẩy một văn hóa an toàn bền vững trong tổ chức, nơi mọi cá nhân đều chia sẻ trách nhiệm chung trong việc bảo vệ bản thân và đồng nghiệp.

Đối tượng bắt buộc tham gia Huấn luyện An toàn Lao động
Theo quy định tại Nghị định 44/2016/NĐ-CP, việc huấn luyện an toàn vệ sinh lao động không chỉ dành cho công nhân trực tiếp sản xuất mà bao gồm nhiều nhóm đối tượng khác nhau trong doanh nghiệp với từng nội dung huấn luyện riêng biệt. Các cá nhân phụ trách công tác an toàn và vệ sinh lao động chịu trách nhiệm việc thiết lập và duy trì môi trường làm việc an toàn, lành mạnh. Nhóm này bao gồm những người có trách nhiệm quản lý cấp cao và điều hành chính sách an toàn trong tổ chức hoặc doanh nghiệp.
Nhóm quản lý và phụ trách công tác an toàn vệ sinh lao động
Nhóm đối tượng quản lý bao gồm các vị trí có thẩm quyền ra quyết định và điều hành. Trách nhiệm của họ là đảm bảo hệ thống quản lý ATVSLĐ được vận hành hiệu quả.
Cụ thể, các đối tượng này bao gồm:
- Giám đốc, Phó giám đốc doanh nghiệp.
- Các quản lý cấp cao tương đương.
- Người đứng đầu và cấp phó của các chi nhánh hoặc bộ phận trực thuộc.
- Chủ nhiệm, phó chủ nhiệm (đối với các tổ chức, hợp tác xã).
- Chủ hộ kinh doanh cá thể hoặc chủ hộ gia đình có sử dụng lao động theo hợp đồng.
Việc huấn luyện cho nhóm này tập trung vào chính sách, pháp luật và hệ thống quản lý thay vì kỹ thuật vận hành chi tiết. Sau khi hoàn thành huấn luyện, nhóm này sẽ được cung cấp các chứng chỉ an toàn lao động tương ứng.
Nhóm lao động có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh lao động
Nhóm đối tượng thứ hai là những công nhân viên lao động trực tiếp làm việc trong các lĩnh vực có yêu cầu cao, hoặc đặc biệt nghiêm ngặt về an toàn và vệ sinh lao động có trong Danh mục các công việc này được Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội ban hành chi tiết tại Thông tư 06/2020/TT-BLĐTBXH. Đây là nhóm có nguy cơ cao nhất xảy ra tai nạn nếu không tuân thủ quy trình.
Danh mục các công việc này được Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội ban hành chi tiết, bao gồm:
- Sản xuất, sử dụng, bảo quản và vận chuyển hóa chất nguy hiểm, độc hại.
- Các công việc liên quan trực tiếp đến xây dựng công trình (thi công, lắp đặt, tháo dỡ).
- Hoạt động hàn và cắt kim loại.
- Vận hành, bảo dưỡng, sửa chữa các thiết bị có yêu cầu đặc biệt về an toàn (ví dụ: thiết bị nâng, nồi hơi, hệ thống điện).
- Làm việc trong không gian hạn chế (hầm, bể, đường cống, công trình ngầm).
- Công việc thực hiện trên sông, trên biển hoặc dưới nước.
- Công nhân viên y tế tại nơi điều trị các bệnh dễ lây lan.
Việc đào tạo cho nhóm này phải đi sâu vào quy trình kỹ thuật, nhận diện mối nguy và thực hành ứng phó sự cố cụ thể theo từng vị trí. Sau khi kết thúc huấn luyện, nhóm này sẽ nhận được chứng chỉ an toàn lao động lẫn thẻ an toàn lao động tương ứng với kỹ năng đã huấn luyện.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Kết luận
Việc tổ chức huấn luyện và lập hồ sơ ghi chép là một phần quan trọng của hệ thống quản lý an toàn lao động tại doanh nghiệp. Một biên bản huấn luyện an toàn lao động đầy đủ, rõ ràng và chính xác không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật mà còn thể hiện cam kết của tổ chức trong việc bảo vệ sức khỏe và tính mạng của người lao động. Đây là tài liệu cốt lõi giúp chuẩn hóa quy trình và xây dựng văn hóa an toàn bền vững.
Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hơn về các quy trình hoặc các giải pháp an toàn lao động, hãy liên hệ với GPAT Nam Việt qua hotline 0977043219 để được hỗ trợ.
