An toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ) là hệ thống các biện pháp pháp lý và kỹ thuật được quy định tại Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, nhằm loại bỏ các yếu tố nguy hiểm và có hại tại nơi làm việc. Mục đích của ATVSLĐ là bảo vệ tính mạng, sức khỏe người lao động, hướng tới xây dựng một môi trường làm việc không tai nạn và không bệnh nghề nghiệp
Hiện nay, tư duy quản lý an toàn lao động (ATLĐ) đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình “Phản ứng” (xử lý hậu quả sau tai nạn) sang mô hình “Phòng ngừa chủ động”. Sự thay đổi này càng trở nên cấp thiết khi dữ liệu thống kê tai nạn lao động năm 2024 cho thấy tổng thiệt hại vật chất do tai nạn lao động đã lên tới con số khổng lồ 42.565 tỷ đồng, tăng 61,5% so với năm 2024. Do đó, đầu tư cho an toàn lao động hiện được xem là một chỉ số năng lực cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp chứ không chỉ là nghĩa vụ pháp lý đơn thuần.

1. An toàn và Vệ sinh lao động là gì?
Theo quy định pháp luật và các tiêu chuẩn quốc tế, khái niệm an toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ) được cấu thành từ hai yếu tố chính
- An toàn lao động: An toàn lao động là hệ thống các giải pháp phòng ngừa, loại trừ các yếu tố nguy hiểm gây chấn thương, thương tật hoặc tử vong cho con người.
- Vệ sinh an toàn lao động: Vệ sinh lao động là giải pháp phòng, chống tác động của yếu tố có hại gây bệnh tật và suy giảm sức khỏe. Mục tiêu chính là ngăn ngừa bệnh nghề nghiệp phát sinh từ bụi, tiếng ồn, hóa chất hay áp lực tâm.
Trên thế giới, lĩnh vực này được gọi chung là Occupational Safety and Health (OSH) hay An toàn và sức khỏe nghề nghiệp.
- Ví dụ về an toàn lao động điển hình là việc lắp đặt rào chắn để ngăn ngừa ngã cao hoặc quy trình khóa máy (LOTO) để tránh bị kẹp cuốn.
- Ví dụ về vệ sinh lao động là công nhân dệt may đeo khẩu trang để tránh bụi phổi
1.2. Sự chuyển dịch mô hình: Từ “Phản ứng” sang “Phòng ngừa chủ động”
Sự thay đổi quan trọng nhất trong tư duy quản lý ATVSLĐ tại Việt Nam và trên thế giới hiện nay là sự chuyển dịch từ mô hình “Phản ứng” sang mô hình “Phòng ngừa chủ động”.
- Mô hình cũ: Trước đây, các Doanh nghiệp thường chỉ tập trung giải quyết hậu quả, bồi thường và điều tra sau khi tai nạn lao động đã xảy ra.
- Mô hình mới: Hiện nay, trọng tâm đã chuyển sang việc nhận diện mối nguy tiềm ẩn và kiểm soát rủi ro ngay từ nguồn (khâu thiết kế và vận hành). Đây là lý do tại sao các hệ thống quản lý như ISO 45001 và phương pháp đánh giá rủi ro định lượng lên ngôi.
1.3. Mục đích và Ý nghĩa của công tác ATVSLĐ
Mục đích ý nghĩa của công tác ATLĐ VSLĐ không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ pháp luật mà còn mang tính nhân văn sâu sắc, giải quyết bài toán kinh tế.
- Theo báo người lao động, Dữ liệu thống kê Năm 2024 cho thấy tính cấp thiết của vấn đề này: tổng thiệt hại vật chất do tai nạn lao động đã lên tới con số khổng lồ 42.565 tỷ đồng, tăng 61,5% so với Năm 2023. Con số này bao gồm chi phí y tế, bồi thường, gián đoạn chuỗi cung ứng và mất mát nguồn nhân lực.
- ATVSLĐ hiện nay được xem là một chỉ số năng lực cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp chứ không chỉ là nghĩa vụ pháp lý đơn thuần.
- Công tác ATVSLĐ bảo vệ an toàn cho Người lao động, đảm bảo sự ổn định cho Người sử dụng lao động và giảm gánh nặng an sinh cho Xã hội

1.4. Hệ thống Quản lý Nhà nước & Thực trạng
Công tác ATVSLĐ tại Việt Nam chịu sự quản lý nhà nước thống nhất nhưng có sự phân công cụ thể:
- Cơ quan chủ quản: Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (MoLISA), cụ thể là Cục an toàn lao động chịu trách nhiệm về chính sách an toàn.
- Y tế lao động: Bộ Y tế chịu trách nhiệm ban hành quy chuẩn về sức khỏe và bệnh nghề nghiệp.
Hướng tới Năm 2026, các doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý đến việc thực hiện Báo cáo an toàn, vệ sinh lao động năm 2026 một cách minh bạch và đầy đủ các chỉ số như tỷ lệ tai nạn và tỷ lệ ngày công bị mất. Các hoạt động tuyên truyền như Tháng hành động về ATVSLĐ (được tổ chức vào tháng 5 hàng năm) sẽ tiếp tục là điểm nhấn để nâng cao nhận thức cộng đồng.
2. Hệ thống pháp lý & Văn bản quy phạm về an toàn lao động
Hệ thống pháp luật về an toàn lao động của Việt Nam hiện nay được đánh giá là tương đối hoàn chỉnh và đồng bộ, tạo thành hành lang pháp lý vững chắc cho công tác quản lý nhà nước và thực thi tại doanh nghiệp. Nắm vững hệ thống Luật an toàn vệ sinh lao động không chỉ giúp doanh nghiệp tránh bị xử phạt mà còn là nền tảng để xây dựng văn hóa an toàn bền vững.
2.1. Luật An toàn, vệ sinh lao động (Văn bản pháp lý cao nhất)
Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13 là văn bản pháp lý cao nhất, được Quốc hội ban hành và có giá trị thi hành trên toàn lãnh thổ. Luật An toàn, vệ sinh lao động có hiệu lực từ ngày 01/07/2016 và được coi là Luật ATVSLĐ mới nhất và đầy đủ nhất tính đến thời điểm hiện tại, thay thế cho các quy định rải rác trong Bộ luật lao động trước đây.
Luật an toàn, vệ sinh lao động có bảo nhiều chương bảo nhiều điều? Luật bao gồm 7 chương và 93 điều, quy định chi tiết về quyền, nghĩa vụ, bảo hiểm và trách nhiệm quản lý nhà nước.
Một quy định tiến bộ tại Điều 5 là quyền của người lao động được từ chối làm việc nếu thấy có nguy cơ đe dọa trực tiếp đến tính mạng mà không bị coi là vi phạm kỷ luật
Doanh nghiệp nên trang bị bản cứng hoặc tải Luật an toàn, vệ sinh lao động PDF từ cổng thông tin chính phủ. Để cập nhật các sửa đổi liên quan, nên tham khảo thêm văn bản Luật an toàn, vệ sinh lao động hợp nhất.
2.2. Hệ thống Nghị định hướng dẫn Luật ATVSLĐ
Các Nghị định hướng dẫn Luật ATVSLĐ đóng vai trò cụ thể hóa các điều khoản của Luật để áp dụng vào thực tiễn. Hai nghị định quan trọng nhất bao gồm:
- Nghị định 44/2016/NĐ-CP: Đây là văn bản then chốt quy định về 3 mảng kỹ thuật: Kiểm định kỹ thuật an toàn, Huấn luyện ATVSLĐ và Quan trắc môi trường lao động.
- Nghị định 39/2016/NĐ-CP: Quy định chi tiết về việc kiểm soát các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại, khai báo và điều tra tai nạn lao động
2.3. Thông tư và Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia (QCVN)
Ở cấp độ chi tiết hơn, các Bộ chuyên ngành ban hành các Thông tư và Quy chuẩn bắt buộc áp dụng:
- Thông tư 36/2019/TT-BLĐTBXH: Ban hành danh mục các loại máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về ATVSLĐ (như nồi hơi, cần trục, thuốc nổ…) đòi hỏi quy trình kiểm định khắt khe.
- Quy chuẩn QCVN 18:2021/BXD: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động trong xây dựng, cập nhật các yêu cầu về giàn giáo và làm việc trên cao.
- Quy chuẩn QCVN 02:2019/BYT: Quy định giới hạn tiếp xúc cho phép đối với 5 loại bụi tại nơi làm việc (bụi silic, amiăng…), là cơ sở pháp lý cho hoạt động quan trắc môi trường.
2.4. Trách nhiệm thực hiện: An toàn lao động là trách nhiệm của ai?
Luật định rõ trách nhiệm phân cấp cụ thể cho các bên liên quan:
- Trách nhiệm của Người sử dụng lao động:
- Phải tổ chức đánh giá rủi ro, xây dựng kế hoạch ứng phó khẩn cấp và tổ chức khám sức khỏe định kỳ.
- Lưu ý quan trọng: Người sử dụng lao động không được phép trả tiền thay cho việc bồi dưỡng bằng hiện vật đối với người làm việc trong điều kiện độc hại, nhằm đảm bảo sức khỏe thực tế cho người lao động.
- Phải xây dựng nội quy an toàn lao động và các quy định an toàn lao động trong công ty phù hợp với đặc thù sản xuất.
- Trách nhiệm của Người lao động:
- Có nghĩa vụ tuân thủ các quy tắc an toàn lao động, sử dụng đúng cách phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE) và báo cáo kịp thời các nguy cơ.
- Mọi hành vi vi phạm quy định về an toàn lao động đều có thể bị xử lý kỷ luật hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy mức độ.
- Vai trò giám sát: Sự tham gia của tổ chức Công đoàn và mạng lưới an toàn vệ sinh viên cũng được luật hóa để tạo cơ chế giám sát từ cơ sở
3. Hệ thống Quản lý Quốc tế (ISO 45001) & Phương pháp Đánh giá Rủi ro
Trong bối cảnh hội nhập, việc quản lý an toàn theo kinh nghiệm hay sự vụ không còn phù hợp. Các doanh nghiệp hàng đầu đang chuyển sang áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 45001 để xây dựng hệ thống quản lý bài bản, dựa trên dữ liệu và quy trình cải tiến liên tục.
3.1. Tiêu chuẩn ISO 45001:2018 và Tư duy PDCA
ISO 45001:2018 là tiêu chuẩn quốc tế đầu tiên về Hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp (OHSMS), được thiết kế để thay thế cho tiêu chuẩn cũ OHSAS 18001. Điểm ưu việt của ISO 45001 là sử dụng cấu trúc bậc cao, giúp dễ dàng tích hợp với các hệ thống quản lý chất lượng (ISO 9001) và môi trường (ISO 14001).
Hệ thống vận hành dựa trên chu trình PDCA (Plan – Do – Check – Act), tạo ra một vòng lặp khép kín cho sự cải tiến liên tục:
- P – Plan (Lập kế hoạch): Đây là giai đoạn nền tảng (Điều khoản 4, 5, 6). Lãnh đạo cao nhất phải thiết lập chính sách ATVSLĐ, phân công trách nhiệm và quan trọng nhất là nhận diện mối nguy để thiết lập mục tiêu an toàn.
- D – Do (Thực hiện): Chuyển hóa kế hoạch thành hành động (Điều khoản 7, 8). Doanh nghiệp cần cung cấp nguồn lực, tổ chức đào tạo nhận thức và triển khai các quy trình kiểm soát vận hành nghiêm ngặt tại hiện trường.
- C – Check (Kiểm tra): Giám sát hiệu suất (Điều khoản 9). Hoạt động này bao gồm việc đo lường tai nạn, quan trắc môi trường và tổ chức đánh giá nội bộ định kỳ.
- A – Act (Hành động cải tiến): Dựa trên dữ liệu kiểm tra, tổ chức thực hiện hành động khắc phục các điểm không phù hợp và chủ động tìm kiếm cơ hội nâng cao văn hóa an toàn (Điều khoản 10).
Việc đạt được Chứng chỉ ISO 45001 không chỉ giúp giảm thiểu chi phí bảo hiểm mà còn nâng cao uy tín trách nhiệm xã hội (CSR) của doanh nghiệp.
3.2. Quy trình Đánh giá Rủi ro Định lượng
Để quản trị hiệu quả, quy trình đánh giá rủi ro không thể chỉ dựa trên cảm tính (định tính) mà cần được lượng hóa bằng các con số (định lượng).
Quy trình chuẩn bao gồm 3 bước chính: Nhận diện mối nguy -> Xác định đối tượng bị ảnh hưởng -> Đánh giá mức độ rủi ro.
Phương pháp tính chỉ số HRN (Hazard Rating Number):
Để quyết định ưu tiên xử lý mối nguy nào trước, các chuyên gia sử dụng chỉ số HRN với công thức:
HRN = LO * L * S
Trong đó:
- LO (Likelihood of Occurrence): Tần suất tiếp xúc với mối nguy.
- L (Likelihood of Harm): Khả năng xảy ra tai nạn.
- S (Severity): Mức độ nghiêm trọng của hậu quả.
Trong báo cáo đánh giá rủi ro, doanh nghiệp cần so sánh hai chỉ số:
- HRN1 (Trước kiểm soát): Mức rủi ro hiện tại khi chưa có biện pháp can thiệp.
- HRN2 (Sau kiểm soát): Mức rủi ro dự kiến sau khi áp dụng giải pháp an toàn.Mục tiêu của công tác quản trị là đưa HRN2 về mức chấp nhận được.
3.3. Hệ thống phân cấp kiểm soát rủi ro
Khi lựa chọn giải pháp để giảm chỉ số HRN, không phải biện pháp nào cũng có hiệu quả như nhau. Các tiêu chuẩn quốc tế quy định thứ tự ưu tiên áp dụng theo Hệ thống phân cấp kiểm soát rủi ro:
- Loại bỏ: Giải pháp triệt để nhất (ví dụ: đưa thiết bị xuống đất sửa chữa để loại bỏ nguy cơ ngã cao).
- Thay thế: Thay thế vật liệu/quy trình nguy hiểm bằng loại ít nguy hiểm hơn (ví dụ: dùng sơn gốc nước thay sơn dung môi).
- Kiểm soát kỹ thuật: Cách ly người lao động khỏi nguồn nguy hiểm (lắp rào chắn, cảm biến an toàn).
- Kiểm soát hành chính: Thay đổi cách làm việc (biển báo, quy trình, luân phiên ca).
- PPE: Tuyến phòng thủ cuối cùng khi các biện pháp trên không khả thi.

4. Kỹ thuật An toàn Chuyên sâu & Kiểm soát Mối nguy
Đối với các ngành công nghiệp nặng, tai nạn thường xảy ra không phải do thiếu thiết bị, mà do thiếu quy trình kiểm soát năng lượng và hóa chất chặt chẽ. GPAT Nam Việt sẽ đi sâu vào các kỹ thuật kiểm soát mối nguy chuyên sâu mà mọi kỹ sư an toàn lao động và nhân viên vận hành đều phải nắm vững.
4.1. An toàn Điện và Quy trình LOTO (Lockout/Tagout)
An toàn điện luôn là lĩnh vực rủi ro cao nhất vì dòng điện tác động trực tiếp lên hệ thần kinh và tim mạch, gây tử vong nhanh chóng. Để kiểm soát các nguồn năng lượng nguy hiểm này trong quá trình bảo trì, quy trình LOTO (Lockout/Tagout) là giải pháp bắt buộc.
Bản chất và Nguyên tắc: LOTO (Lockout – Khóa hãm, Tagout – Treo thẻ) là quy trình vật lý nhằm cô lập hoàn toàn thiết bị khỏi nguồn năng lượng. Mỗi nhân viên tham gia bảo trì phải có ổ khóa riêng, tuyệt đối không được mượn chìa hoặc nhờ người khác khóa thay để đảm bảo tính mạng của chính mình.
Để đảm bảo an toàn tuyệt đối, quy trình LOTO phải tuân thủ nghiêm ngặt trình tự sau:
- Chuẩn bị: Xác định các nguồn năng lượng nguy hiểm và lập kế hoạch.
- Thông báo: Cảnh báo những người bị ảnh hưởng về việc bảo trì.
- Tắt thiết bị: Tắt máy theo quy trình vận hành bình thường.
- Cách ly năng lượng: Ngắt cầu dao, đóng van khí nén/hóa chất. Đây là bước quan trọng nhất để cắt đứt nguồn năng lượng.
- Khóa và Treo thẻ: Móc khóa cá nhân và treo thẻ cảnh báo (ghi rõ tên, lý do, thời gian) tại vị trí cô lập.
- Xả năng lượng dự trữ: Giải phóng năng lượng tích tụ (ví dụ: xả khí nén, xả nước).
- Kiểm tra hiệu quả: Xác nhận thiết bị đã được cô lập hoàn toàn (thử nhấn nút khởi động lại, kiểm tra bằng thiết bị đo).
- Thực hiện công việc: Tiến hành bảo trì, sửa chữa.
- Khôi phục: Tháo khóa, gỡ thẻ, thông báo và khởi động lại thiết bị.
4.2. An toàn Hóa chất và Phiếu an toàn (MSDS)
Trong môi trường công nghiệp, Phiếu an toàn hóa chất (MSDS) được ví như “hộ chiếu” đi kèm với mọi hóa chất nguy hiểm.
Bản MSDS (Material Safety Data Sheet) cung cấp thông tin về đặc tính, nguy hiểm, cách sử dụng và xử lý hóa chất an toàn trong sản xuất và vận chuyển.
- Đặc tính lý hóa: Điểm chớp cháy (để phòng chống cháy nổ), độ pH (để biết tính ăn mòn).
- Độc tính: Giới hạn tiếp xúc và con đường xâm nhập vào cơ thể (hô hấp, da).
- Biện pháp xử lý: Hướng dẫn sơ cứu khi dính vào mắt/da và cách xử lý khi tràn đổ (dùng vật liệu hấp thụ gì, bình chữa cháy loại nào).
Khi lưu trữ, hóa chất phải được dán nhãn theo tiêu chuẩn GHS (Hệ thống hài hòa toàn cầu) và tuân thủ quy tắc phân loại: không để chất oxy hóa gần chất dễ cháy.

4.3. An toàn Làm việc trên cao và Trong không gian hạn chế
Làm việc trên cao và trong không gian hạn chế là hai môi trường làm việc đặc thù có tỷ lệ tử vong cao nhất, đòi hỏi các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt theo quy chuẩn quốc gia.
Làm việc trên cao: Theo QCVN 18:2021/BXD, các biện pháp kiểm soát cần ưu tiên theo thứ tự: Loại bỏ (hạ thiết bị xuống đất) -> Bảo vệ tập thể (lan can, lưới an toàn) -> Bảo vệ cá nhân (PPE). Khi sử dụng PPE, người lao động bắt buộc phải dùng dây đai an toàn lao động toàn thân có bộ giảm chấn để giảm lực tác động lên cột sống khi rơi. Quy tắc sống còn là luôn luôn móc dây khi di chuyển.
Làm việc trong không gian hạn chế: Theo QCVN 34:2018/BLĐTBXH, không gian hạn chế là những nơi thông gió kém như bồn, bể, hầm, cống.
- Mối nguy tử thần: Thiếu oxy (dưới 19.5%), khí độc (H2S, CO) hoặc nguy cơ bị vùi lấp.
- Quy trình làm việc: Trước khi vào, bắt buộc phải đo khí bằng máy chuyên dụng. Phải có Giấy phép làm việc (Permit to Work) và luôn duy trì một người giám sát đứng bên ngoài để liên lạc và ứng cứu. Tuyệt đối không tự ý vào cứu người nếu không có thiết bị hỗ trợ hô hấp (SCBA) vì rất nhiều tai nạn đã cướp đi sinh mạng của cả người cứu hộ.
5. Sức khỏe Nghề nghiệp & Quản lý Môi trường Lao động
Bên cạnh việc phòng ngừa tai nạn tức thời (An toàn), kiểm soát các yếu tố có hại gây bệnh từ từ (Vệ sinh) là trụ cột thứ hai của hệ thống ATVSLĐ. Một môi trường làm việc sạch không chỉ giúp ngăn ngừa bệnh nghề nghiệp mà còn là yêu cầu bắt buộc để duy trì năng suất lao động bền vững.
5.1. Quan trắc môi trường lao động
Quan trắc môi trường lao động là hoạt động đánh giá khoa học nhằm xác định mức độ phơi nhiễm của người lao động với các yếu tố có hại.
- Tần suất quan trắc môi trường bắt buộc: Theo Nghị định 44/2016/NĐ-CP, doanh nghiệp phải thực hiện quan trắc tối thiểu 01 lần/năm. Việc không thực hiện không chỉ dẫn đến mức phạt hành chính nặng (20-40 triệu đồng) mà còn khiến doanh nghiệp “mù” thông tin về rủi ro sức khỏe của nhân viên.
- Các yếu tố cần kiểm soát chặt chẽ:
- Quan trắc môi trường vi khí hậu: Nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió và bức xạ nhiệt (nguy cơ gây say nóng, say nắng).
- Vật lý: Quan trắc tiếng ồn (thủ phạm gây điếc nghề nghiệp không thể hồi phục), rung động và bức xạ điện từ trường.
- Hóa học: Nồng độ hơi khí độc (như Benzen, Toluen, Axit) tại vị trí làm việc.
- Bụi: Đây là kẻ thù số một của phổi. QCVN 02:2019/BYT quy định giới hạn tiếp xúc cho phép đối với 5 loại bụi nguy hiểm nhất: bụi silic, bụi amiăng, bụi bông, bụi than và bụi không chứa silic.

5.2. Danh mục 35 Bệnh nghề nghiệp được bảo hiểm tại Việt Nam
Khác với tai nạn lao động xảy ra bất ngờ, Bệnh nghề nghiệp là tình trạng bệnh lý phát sinh do tác động của điều kiện lao động có hại qua thời gian dài. Hiện nay, Việt Nam công nhận 35 bệnh nghề nghiệp được hưởng chế độ bảo hiểm xã hội.
Dưới đây là bảng phân loại các nhóm bệnh chính mà người lao động và bộ phận HR cần nắm vững
| STT | Tên bệnh nghề nghiệp | Nhóm nguyên nhân | Ngành nghề/Yếu tố nguy cơ cao |
| I | BỆNH BỤI PHỔI VÀ PHẾ QUẢN | Do Bụi | |
| 1 | Bệnh bụi phổi Silic | Bụi Silic | Khai thác đá, đúc, luyện kim, gốm sứ. |
| 2 | Bệnh bụi phổi Amiăng | Bụi Amiăng | Sản xuất vật liệu lợp (fibro ximăng), cách nhiệt, dệt amiăng. |
| 3 | Bệnh bụi phổi Bông | Bụi Bông | Dệt may, se sợi, thu hoạch bông. |
| 4 | Bệnh bụi phổi Talc | Bụi Talc | Công nghiệp mỹ phẩm, cao su, giấy, gốm. |
| 5 | Bệnh bụi phổi Than | Bụi Than | Khai thác than, vận chuyển than. |
| 6 | Bệnh Viêm phế quản mạn tính nghề nghiệp | Bụi & Hóa chất | Tiếp xúc bụi/khí độc kéo dài trong hầm lò, hóa chất. |
| 7 | Bệnh Hen nghề nghiệp | Dị nguyên | Tiếp xúc với các chất gây dị ứng trong sản xuất. |
| II | BỆNH NHIỄM ĐỘC NGHỀ NGHIỆP | Do Hóa chất | |
| 8 | Bệnh nhiễm độc Chì | Chì (Pb) | Sản xuất ắc quy, in ấn, sơn, đạn dược. |
| 9 | Bệnh nhiễm độc Benzen | Benzen | Dung môi pha sơn, xăng dầu, hóa chất. |
| 10 | Bệnh nhiễm độc Thủy ngân | Thủy ngân (Hg) | Nhiệt kế, bóng đèn, khai thác vàng, nha khoa. |
| 11 | Bệnh nhiễm độc Mangan | Mangan (Mn) | Hàn điện, luyện kim đen, sản xuất pin. |
| 12 | Bệnh nhiễm độc Trinitrotoluen (TNT) | Thuốc nổ TNT | Quốc phòng, khai thác đá nổ mìn. |
| 13 | Bệnh nhiễm độc Asen | Asen (Thạch tín) | Luyện kim màu, thuốc trừ sâu, bảo quản gỗ. |
| 14 | Bệnh nhiễm độc Hóa chất trừ sâu | Thuốc BVTV | Nông nghiệp, phun thuốc khử trùng. |
| 15 | Bệnh nhiễm độc Nicotin | Nicotin | Sản xuất thuốc lá, thuốc lào. |
| 16 | Bệnh nhiễm độc Carbon monoxit | Khí CO | Lò nung, hầm lò thiếu khí, gara ô tô kín. |
| 17 | Bệnh nhiễm độc Cadimi | Cadimi (Cd) | Mạ điện, sản xuất pin kiềm, chất dẻo. |
| III | BỆNH DO YẾU TỐ VẬT LÝ | Do Vật lý | |
| 18 | Bệnh Điếc nghề nghiệp | Tiếng ồn | Dệt, cơ khí, gò, tán đinh, vận hành máy nổ. |
| 19 | Bệnh Giảm áp | Áp suất thay đổi | Thợ lặn, thợ thi công móng thùng chìm (caisson). |
| 20 | Bệnh nghề nghiệp do Rung toàn thân | Rung động | Lái xe tải nặng, máy xúc, máy ủi, máy kéo. |
| 21 | Bệnh nghề nghiệp do Rung cục bộ | Rung cục bộ | Sử dụng máy khoan cầm tay, máy mài, máy đầm, cưa máy. |
| 22 | Bệnh Phóng xạ | Tia xạ | Y tế (X-quang), nghiên cứu hạt nhân. |
| 23 | Bệnh Đục thể thủy tinh | Bức xạ nhiệt/ion | Thổi thủy tinh, luyện kim (tiếp xúc nhiệt/tia hồng ngoại). |
| IV | BỆNH DA LIỄU NGHỀ NGHIỆP | Do Da liễu | |
| 24 | Bệnh Nốt dầu nghề nghiệp | Dầu mỡ | Cơ khí, sửa chữa máy (tiếp xúc dầu mỡ khoáng). |
| 25 | Bệnh Sạm da nghề nghiệp | Hóa chất/Nhiệt | Tiếp xúc xăng dầu, nhựa đường, nhiệt độ cao. |
| 26 | Bệnh Viêm da tiếp xúc do Crôm | Crôm (Cr) | Xi mạ, thuộc da, sản xuất xi măng. |
| 27 | Bệnh da do môi trường ẩm ướt, lạnh | Môi trường | Chế biến thủy hải sản, làm việc trong hầm lạnh. |
| 28 | Bệnh da do tiếp xúc với Cao su | Cao su | Công nghiệp chế biến cao su tự nhiên/tổng hợp. |
| V | BỆNH NHIỄM KHUẨN & UNG THƯ | Sinh học | |
| 29 | Bệnh Leptospira nghề nghiệp | Vi khuẩn | Chăn nuôi, thú y, nạo vét cống rãnh, giết mổ. |
| 30 | Bệnh Viêm gan vi rút B nghề nghiệp | Virus HBV | Nhân viên y tế, xét nghiệm máu. |
| 31 | Bệnh Lao nghề nghiệp | Vi khuẩn Lao | Nhân viên y tế tiếp xúc nguồn lây, xét nghiệm đờm. |
| 32 | Nhiễm HIV do tai nạn rủi ro | Virus HIV | Công an, y tế bị kim tiêm/máu người bệnh bắn vào. |
| 33 | Bệnh Viêm gan vi rút C nghề nghiệp | Virus HCV | Nhân viên y tế, tiếp xúc máu/dịch cơ thể. |
| 34 | Bệnh Ung thư trung biểu mô | Bụi Amiăng | Tiếp xúc sợi amiăng (gây ung thư màng phổi/bụng). |
| 35 | Bệnh COVID-19 nghề nghiệp | Virus SARS-CoV-2 | Y tế, tuyến đầu chống dịch (Bổ sung từ 01/4/2023). |
Việc chẩn đoán bệnh nghề nghiệp rất phức tạp, đòi hỏi quy trình giám định y khoa chặt chẽ để xác định mối liên hệ nhân quả giữa yếu tố tiếp xúc tại nơi làm việc và bệnh lý.
5.3. Khám sức khỏe định kỳ
Để kiểm soát các bệnh lý trên, Luật quy định doanh nghiệp phải tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho người lao động.
- Đối với lao động bình thường: Ít nhất 1 lần/năm.
- Đối với người làm công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm: Ít nhất 6 tháng/lần.
- Lưu ý: Mục tiêu của khám sức khỏe không chỉ là kiểm tra tổng quát mà phải tập trung vào các bệnh lý đặc thù liên quan đến môi trường làm việc (ví dụ: công nhân dệt may phải chụp X-quang phổi để tìm bụi phổi, công nhân cơ khí phải đo thính lực).
6. Đào tạo, Huấn luyện ATVSLĐ và Xây dựng Văn hóa An toàn
Một hệ thống an toàn dù có công nghệ hiện đại đến đâu cũng sẽ thất bại nếu yếu tố con người bị bỏ qua. Do đó, công tác huấn luyện an toàn lao động và xây dựng văn hóa doanh nghiệp là hai trụ cột không thể tách rời.

6.1. Phân nhóm đối tượng huấn luyện theo Nghị định 44/2016/NĐ-CP
Để đảm bảo hiệu quả, pháp luật quy định công tác huấn luyện không được thực hiện đại trà mà phải phân chia theo vị trí công việc và mức độ rủi ro. Doanh nghiệp cần xác định đúng nhóm để cấp chứng chỉ an toàn lao động hoặc thẻ an toàn phù hợp:
- Huấn luyện an toàn Nhóm 1 (Quản lý): Bao gồm Giám đốc, Phó giám đốc, phụ trách phân xưởng. Nội dung tập trung vào hệ thống văn bản pháp luật và cách thức tổ chức quản lý.
- Huấn luyện an toàn Nhóm 2 (Cán bộ an toàn): Dành cho người làm công tác an toàn chuyên trách hoặc bán chuyên trách.
- Huấn luyện an toàn Nhóm 3 (Công việc có yêu cầu nghiêm ngặt):
- Đây là nhóm có rủi ro cao nhất (vận hành nồi hơi, xe nâng, hàn cắt, làm việc trên cao…).
- Yêu cầu đặc biệt: Nội dung huấn luyện phải đi sâu vào kỹ thuật an toàn của thiết bị cụ thể. Thời lượng tối thiểu 24 giờ.
- Sau khi kiểm tra đạt yêu cầu, học viên được cấp Thẻ an toàn lao động (dạng thẻ cứng, khác với chứng nhận của các nhóm khác) có thời hạn sử dụng là 02 năm.
- Huấn luyện an toàn Nhóm 4 (Người lao động): Người lao động không thuộc các nhóm trên. Phải được huấn luyện định kỳ ít nhất 01 lần/năm.
- Huấn luyện an toàn Nhóm 5 (Y tế): Người làm công tác y tế tại cơ sở.
- Huấn luyện an toàn Nhóm 6 (An toàn vệ sinh viên): Mạng lưới an toàn viên hoạt động kiêm nhiệm tại các tổ đội sản xuất.
Doanh nghiệp và người học cần tìm kiếm các bài giảng và tài liệu huấn luyện chuẩn từ các đơn vị đào tạo được cấp phép để đảm bảo kiến thức sát thực tế.

6.2. Xây dựng văn hóa an toàn tâm lý tại nơi làm việc
Trong quản trị hiện đại, văn hóa an toàn không chỉ là các khẩu hiệu treo trên tường mà phải đi sâu vào tâm lý hành vi.
An toàn tâm lý là kiến tạo một môi trường làm việc mà nhân viên cảm thấy an toàn để lên tiếng, đặt câu hỏi, báo cáo lỗi sai hoặc các sự cố suýt bị (near-miss) mà không sợ bị trừng phạt hay chế giễu. Nếu thiếu an toàn tâm lý, nhân viên sẽ có xu hướng che giấu sự cố. Những rủi ro nhỏ bị che giấu này sẽ tích tụ theo mô hình “Tảng băng trôi” và dẫn đến tai nạn thảm khốc.
4 Cấp độ của An toàn tâm lý: Để xây dựng văn hóa này, lãnh đạo cần dẫn dắt tổ chức đi qua 4 giai đoạn :
- An toàn hòa nhập: Nhân viên cảm thấy được chấp nhận là thành viên của tổ chức.
- An toàn học hỏi: Nhân viên dám hỏi, dám thử nghiệm và dám sai để học hỏi cái mới.
- An toàn đóng góp: Nhân viên tự tin sử dụng kỹ năng của mình để đóng góp giá trị.
- An toàn thách thức: Cấp độ cao nhất – nhân viên dám thách thức hiện trạng và quy trình cũ để đề xuất cải tiến tốt hơn.
Doanh nghiệp cần kiên quyết loại bỏ văn hóa “Đổ lỗi” để chuyển sang văn hóa “Công bằng” – nơi mà lỗi hệ thống được phân tách rõ ràng với các vi phạm cố ý, từ đó khuyến khích sự trung thực và minh bạch trong báo cáo an toàn.
7. Trang Thiết bị Bảo vệ (PPE) và Kỹ năng Ứng phó Khẩn cấp
Khi các biện pháp kiểm soát kỹ thuật chưa thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro, trang thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) và kỹ năng sơ cứu trở thành “chốt chặn cuối cùng” bảo vệ tính mạng người lao động.
7.1. Chuẩn hóa PPE và Hệ thống Tín hiệu An toàn
Việc trang bị PPE không được thực hiện qua loa mà phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt để đảm bảo khả năng bảo vệ thực tế.
Tiêu chuẩn PPE thiết yếu:
- Mũ bảo hộ: Phải đạt tiêu chuẩn TCVN 6407:1998 (ISO 3873). Cấu tạo mũ gồm vỏ chịu lực va đập/đâm xuyên và bộ phận giảm chấn giúp hấp thụ lực. Lưu ý quan trọng: Mũ phải được kiểm tra định kỳ và thay thế ngay khi lớp nhựa có dấu hiệu lão hóa hoặc sau khi đã chịu một lực va đập mạnh (dù bên ngoài trông vẫn nguyên vẹn).
- Các thiết bị khác:
- Kính an toàn: Chống tia UV, chống văng bắn hóa chất/mảnh vỡ.
- Giày bảo hộ: Mũi sắt chống dập ngón, đế lót thép chống đinh đâm xuyên.
- Găng tay: Tùy chỉnh theo công việc (chống cắt, cách điện, chống hóa chất).

Hệ thống Biển báo và Màu sắc an toàn: Áp dụng tiêu chuẩn TCVN 5053:1990 giúp não bộ nhận diện mối nguy nhanh chóng mà không cần đọc chữ.
- Màu Đỏ: Cấm (Biển cấm), Dừng khẩn cấp (Nút Emergency Stop), và vị trí đặt bình chữa cháy.
- Màu Vàng: Cảnh báo nguy hiểm (Coi chừng điện, Hóa chất, Xe nâng). Thường kết hợp sọc đen để tăng sự chú ý.
- Màu Xanh lá: Trạng thái an toàn, chỉ dẫn thoát hiểm (Biển Exit), vị trí tủ thuốc sơ cứu.
- Màu Xanh dương: Mệnh lệnh bắt buộc thực hiện (Phải đội mũ, Phải đeo kính).
7.2. Kỹ năng Sơ cấp cứu Y tế Chuẩn mực
Trong các tình huống tai nạn như điện giật hay bỏng hóa chất, phản ứng sai lầm của người xung quanh có thể khiến nạn nhân tử vong hoặc thương tật nặng hơn. Dưới đây là quy trình y khoa chuẩn:
Sơ cứu tai nạn Điện giật: Tai nạn điện tác động trực tiếp lên hệ tim mạch, đòi hỏi phản ứng tính bằng giây.
- Ngắt nguồn: Ngắt cầu dao hoặc rút phích cắm ngay lập tức.
- Tách nạn nhân: Nếu không thể ngắt điện, tuyệt đối không chạm trực tiếp vào nạn nhân. Phải đứng trên vật cách điện khô ráo, dùng vật liệu cách điện (gậy gỗ khô, nhựa) để gạt dây điện hoặc kéo nạn nhân ra.
- Hồi sức tim phổi (CPR): Kiểm tra mạch và hơi thở. Nếu ngưng tim/ngưng thở, phải ép tim lồng ngực và hô hấp nhân tạo ngay lập tức cho đến khi y tế đến.
- Xử lý vết bỏng điện: Che phủ bằng gạc sạch vô trùng. Không bôi bất cứ chất gì lên vết bỏng.

Sơ cứu Bỏng Hóa chất (Axit/Kiềm): Khác với bỏng nhiệt, hóa chất sẽ tiếp tục ăn mòn chừng nào chưa được loại bỏ khỏi da.
- Loại bỏ quần áo: Cắt bỏ ngay quần áo dính hóa chất. Tránh cởi qua đầu để không làm hóa chất dính vào mặt/mắt.
- Rửa nước liên tục: Xối rửa vùng bị bỏng dưới vòi nước mát chảy nhẹ ít nhất 20 phút để hòa tan và trôi sạch hóa chất.
- Lưu ý: Tuyệt đối KHÔNG trung hòa axit bằng kiềm (hoặc ngược lại) trên cơ thể. Phản ứng trung hòa sẽ sinh nhiệt cực lớn, gây ra vết bỏng kép (bỏng nhiệt cộng hưởng với bỏng hóa chất), làm tình trạng trầm trọng hơn.
- Hóa chất dạng bột: Nếu dính vôi sống hoặc bột hóa chất, phải chải sạch bột khô trước khi rửa nước để tránh phản ứng sinh nhiệt.
8. Xây Dựng Văn Hóa An Toàn & Công Tác Tuyên Truyền
An toàn không chỉ là những quy định trên giấy tờ mà phải trở thành “văn hóa” ăn sâu vào tiềm thức của mỗi cá nhân. Để làm được điều này, công tác giáo dục và tuyên truyền đóng vai trò then chốt, biến sự tuân thủ bắt buộc thành ý thức tự giác.

8.1. Tháng hành động về an toàn vệ sinh lao động
Một trong những sự kiện quan trọng nhất trong năm là Tháng hành động về atvslđ (hay còn gọi là tháng an toàn lao động), là thời điểm toàn quốc tập trung cao độ vào việc rà soát và chấn chỉnh công tác bảo hộ.
- Thời gian tổ chức: Nhiều người thường thắc mắc tháng hành động về atvslđ phát động vào tháng nào hàng năm? Theo thông lệ và quy định của Chính phủ, tháng hành động được tổ chức vào Tháng 5, diễn ra từ ngày 1-5 đến 31-5 hàng năm tại Việt Nam. Bên cạnh đó, chúng ta còn hưởng ứng ngày 28/4 là Ngày Thế giới về An toàn và Sức khỏe tại nơi làm việc.
- Chủ đề hàng năm: Mỗi năm sẽ có một thông điệp riêng. Ví dụ, rất nhiều đơn vị quan tâm tìm kiếm xem chủ đề tháng hành động về atvslđ năm 2026 là gì để lên kế hoạch truyền thông nội bộ phù hợp, thường tập trung vào việc tăng cường quy trình và cải thiện điều kiện làm việc.
8.2. Poster, tranh, hình ảnh tuyên truyền an toàn lao động
Hình ảnh có khả năng tác động mạnh mẽ đến não bộ hơn văn bản thuần tú. Doanh nghiệp cần phủ sóng không gian làm việc bằng các hình ảnh an toàn lao động và hình ảnh về an toàn lao động mang tính cảnh báo cao.
- Tranh cổ động: Tổ chức các cuộc thi vẽ tranh an toàn lao động hoặc vẽ tranh chủ đề an toàn lao động cho con em cán bộ công nhân viên là một cách làm sáng tạo. Những bức tranh an toàn lao động này vừa gần gũi vừa có tính giáo dục sâu sắc.
- Tài liệu thiết kế: Bộ phận truyền thông nên sử dụng các file vector chất lượng cao để thiết kế poster an toàn lao động, băng rôn, áp phích.
- Thông điệp thực tế: Cần treo các hình ảnh tuyên truyền an toàn lao động và hình ảnh an toàn vệ sinh lao động mô tả đúng – sai tại các vị trí máy móc để người lao động dễ hình dung.
8.3. Khẩu hiệu an toàn lao động nhằm nâng cao ý thức tự giác
Để xây dựng văn hóa không tai nạn, mỗi ngày làm việc phải bắt đầu bằng việc nhắc nhở các quy tắc an toàn lao động.
- Slogan hành động: Các câu khẩu hiệu an toàn lao động ngắn gọn, súc tích (như “An toàn là bạn, tai nạn là thù”) cần được bố trí ở cổng ra vào, nhà ăn và xưởng sản xuất.
- Kỷ luật thép: Văn hóa an toàn cũng đòi hỏi sự nghiêm minh. Mọi hành vi vi phạm quy định về an toàn lao động cần được xử lý nghiêm khắc để răn đe, đồng thời khen thưởng xứng đáng cho các cá nhân tuân thủ tốt.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Kết luận
An toàn lao động không còn là câu chuyện của riêng bộ phận kỹ thuật hay nhân sự, đã đến lúc các nhà lãnh đạo doanh nghiệp cần thay đổi tư duy: Việc bỏ ngân sách cho an toàn không nên được xem là “chi phí tuân thủ” mà phải được coi là khoản đầu tư chiến lược. Bởi lẽ, một doanh nghiệp an toàn chính là một doanh nghiệp có năng suất cao nhất, vận hành ổn định nhất và mang đậm tính nhân văn nhất. Đừng đợi đến khi tai nạn xảy ra mới bắt đầu rà soát quy trình. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ nhất:
- Rà soát: Kiểm tra lại hạn kiểm định máy móc và hạn sử dụng của thẻ an toàn/chứng chỉ.
- Đo lường: Thực hiện quan trắc môi trường và khám sức khỏe định kỳ đúng hạn.
- Lắng nghe: Khuyến khích nhân viên báo cáo các mối nguy nhỏ nhất mà không sợ bị khiển trách.
Bạn cần một lộ trình an toàn bài bản, đúng pháp luật và phù hợp thực tế doanh nghiệp mình? Liên hệ GPAT Nam Việt để được tư vấn giải pháp huấn luyện, đánh giá, chuẩn hóa hệ thống an toàn lao động theo Nghị định 44, tối ưu chi phí nhưng bền vững dài hạn.
