Nội Dung Huấn Luyện An Toàn Lao Động 6 Nhóm Theo Nghị Định 44 (Cập nhật 2025)

Luật An toàn vệ sinh lao động yêu cầu mọi doanh nghiệp phải chuẩn hóa nội dung huấn luyện an toàn lao động để đảm bảo tính pháp lý và an toàn thực tế. Việc áp dụng sai khung chương trình hoặc sử dụng tài liệu không bám sát Nghị định 44/2016/NĐ-CP (và Nghị định 140/2018/NĐ-CP) sẽ đẩy doanh nghiệp vào rủi ro bị xử phạt hành chính nặng nề.

Vậy giáo trình đào tạo atlđ cần bao gồm những gì? GPAT Nam Việt đã hệ thống hóa trọn bộ khung chương trình cho 6 nhóm đối tượng ngay bên dưới, giúp bạn tự tin xây dựng kế hoạch huấn luyện chuẩn luật và tối ưu hiệu quả thực tế.

Cơ sở pháp lý để xây dựng nội dung huấn luyện tại GPAT Nam Việt

GPAT Nam Việt xây dựng toàn bộ khung chương trình huấn luyện an toàn lao động BBS 360 dựa trên 3 văn bản pháp luật nòng cốt. Các văn bản này quy định trực tiếp về nội dung, thời lượng và đối tượng huấn luyện:

  • Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13: Văn bản pháp lý cao nhất yêu cầu người sử dụng lao động phải tổ chức huấn luyện cho người lao động. Luật này xác định quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan.
  • Nghị định 44/2016/NĐ-CP: Văn bản quan trọng nhất quy định chi tiết khung chương trình đào tạo, phân loại 6 nhóm đối tượng, thời lượng huấn luyện và mẫu chứng chỉ, thẻ an toàn.
  • Nghị định 140/2018/NĐ-CP: Văn bản sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 44. Nghị định này cắt giảm các thủ tục hành chính không cần thiết và cập nhật quy trình kiểm định kỹ thuật an toàn.

Doanh nghiệp cần áp dụng song song cả Nghị định 44 và Nghị định 140 để tránh các lỗi sai về biểu mẫu hồ sơ đã cũ.

Buổi hướng dẫn huấn luyện an toàn lao động nâng cao kỹ năng cho nhân viên

6 nhóm đối tượng bắt buộc phải huấn luyện ATVSLĐ

Pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động, cụ thể tại Điều 17 Nghị định 140/2018/NĐ-CP, đã phân loại các đối tượng cần tham gia huấn luyện thành 6 nhóm riêng biệt. Việc phân chia này dựa trên vai trò, trách nhiệm và mức độ tiếp xúc với rủi ro của từng vị trí công việc, đảm bảo nội dung đào tạo được chuyên biệt hóa và mang lại hiệu quả cao nhất.

  • Nhóm 1: Người quản lý phụ trách công tác ATVSLĐ, bao gồm người đứng đầu đơn vị, cơ sở sản xuất, kinh doanh; phụ trách bộ phận, quản đốc phân xưởng và cấp phó được giao nhiệm vụ liên quan đến ATVSLĐ.
  • Nhóm 2: Người làm công tác ATVSLĐ, bao gồm cán bộ chuyên trách, bán chuyên trách và người trực tiếp giám sát về ATVSLĐ tại nơi làm việc.
  • Nhóm 3: Người lao động làm công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về ATVSLĐ, thuộc danh mục do Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội ban hành tại Thông tư số 06/2020/TT-BLĐTBXH.
  • Nhóm 4: Người lao động không thuộc các nhóm 1, 2, 3 và 5, bao gồm cả người học nghề, tập nghề, thử việc.
  • Nhóm 5: Người làm công tác y tế tại cơ sở sản xuất, kinh doanh.
  • Nhóm 6: An toàn, vệ sinh viên theo quy định tại Điều 74 Luật ATVSLĐ.

Chi tiết nội dung huấn luyện an toàn lao động cho 6 nhóm đối tượng

Nghị định 44/2016/NĐ-CP phân định rõ ràng nội dung đào tạo dựa trên vị trí và tính chất công việc. Mỗi nhóm đối tượng có một khung chương trình huấn luyện riêng biệt, tập trung vào các kiến thức và nghiệp vụ mà họ cần để thực hiện đúng vai trò của mình trong hệ thống quản lý ATVSLĐ của doanh nghiệp.

Nội dung huấn luyện lý thuyết cơ bản

Nội dung huấn luyện Nhóm 1 (Người quản lý, phụ trách)

Nhóm 1 bao gồm người đứng đầu doanh nghiệp, giám đốc, quản đốc phân xưởng, hoặc cấp phó được giao nhiệm vụ phụ trách trực tiếp công tác an toàn, vệ sinh lao động. Nội dung huấn luyện cho nhóm này tập trung vào năng lực tổ chức, quản lý hệ thống và trách nhiệm pháp lý.

  • Hệ thống chính sách, pháp luật về ATVSLĐ:
    • Tổng quan về các văn bản pháp luật hiện hành (Luật ATVSLĐ, các Nghị định, Thông tư liên quan).
    • Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động và người lao động.
    • Các quy định về chính sách bồi thường, chế độ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
  • Nghiệp vụ tổ chức công tác ATVSLĐ:
    • Tổ chức bộ máy và phân định trách nhiệm ATVSLĐ tại cơ sở.
    • Phương pháp phân tích, đánh giá rủi ro và xây dựng các biện pháp phòng ngừa, cải thiện điều kiện lao động.
    • Xây dựng kế hoạch ATVSLĐ hàng năm, nội quy, quy trình làm việc an toàn.
    • Tổ chức công tác tự kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm trong nội bộ.
  • Tổng thời gian huấn luyện:
    • Huấn luyện lần đầu: Tối thiểu 16 giờ (bao gồm cả thời gian kiểm tra).
    • Huấn luyện định kỳ: Ít nhất 2 năm/lần, với thời gian huấn luyện tối thiểu 8 giờ.

Nội dung huấn luyện Nhóm 2 (Cán bộ chuyên trách, bán chuyên trách)

Nhóm 2 là lực lượng nòng cốt, tham mưu và thực thi trực tiếp công tác ATVSLĐ tại cơ sở. Do đó, nội dung huấn luyện cho Nhóm 2 đòi hỏi nghiệp vụ chuyên môn sâu và kiến thức kỹ thuật rộng.

  • Kiến thức nghiệp vụ ATVSLĐ (Nâng cao):
    • Phương pháp xây dựng hệ thống quản lý ATVSLĐ (ví dụ: ISO 45001).
    • Nghiệp vụ phân loại, khai báo, điều tra và lập hồ sơ tai nạn lao động, sự cố kỹ thuật.
    • Thống kê, báo cáo công tác ATVSLĐ theo quy định.
    • Nghiệp vụ tổ chức tự kiểm tra, thanh tra; kỹ năng truyền thông, huấn luyện ATVSLĐ nội bộ (cho Nhóm 4).
    • Quản lý máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt.
    • Nghiệp vụ quan trắc môi trường lao động.
  • Kiến thức chuyên ngành:
    • Bổ sung các kiến thức chuyên sâu, đặc thù phù hợp với lĩnh vực sản xuất, kinh doanh của cơ sở (ví dụ: quy trình an toàn trong xây dựng, an toàn khi sử dụng hóa chất, an toàn điện, an toàn cơ khí).
  • Tổng thời gian huấn luyện:
    • Huấn luyện lần đầu: Tối thiểu 48 giờ (bao gồm lý thuyết, thực hành và kiểm tra).
    • Huấn luyện định kỳ: Ít nhất 2 năm/lần, với thời gian huấn luyện tối thiểu 24 giờ.

Nội dung huấn luyện Nhóm 3 (Lao động làm công việc yêu cầu nghiêm ngặt)

Nhóm 3 là những người lao động trực tiếp vận hành máy móc, thiết bị hoặc làm các công việc có rủi ro rất cao, được quy định trong danh mục công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động do Bộ LĐTBXH ban hành (ví dụ: vận hành nồi hơi, thiết bị nâng, làm việc trên cao, hàn cắt kim loại, làm việc trong không gian hạn chế).

  • Kiến thức chung về ATVSLĐ:
    • Hệ thống chính sách, pháp luật cơ bản.
    • Quyền, nghĩa vụ và các chế độ liên quan.
    • Nhận diện các yếu tố nguy hiểm, có hại chung tại nơi làm việc.
  • Kiến thức chuyên sâu về công việc/thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt:
    • Tập trung vào các đặc tính kỹ thuật, quy trình vận hành an toàn của thiết bị (như nồi hơi, thiết bị chịu áp lực, thiết bị nâng).
    • Các quy trình làm việc an toàn đặc thù (như quy trình làm việc trên cao, quy trình vào không gian hạn chế).
    • Phân tích các yếu tố nguy hiểm, rủi ro cụ thể và các biện pháp kiểm soát an toàn khi thực hiện công việc đó.
  • Kỹ năng xử lý tình huống, sơ cứu:
    • Quy trình ứng phó khẩn cấp khi xảy ra sự cố kỹ thuật (ví dụ: dừng máy khẩn cấp, thoát hiểm).
    • Các kỹ năng sơ cứu tai nạn lao động cơ bản tại chỗ.
  • Tổng thời gian huấn luyện:
    • Huấn luyện lần đầu: Tối thiểu 24 giờ (bao gồm cả thời gian kiểm tra).
    • Huấn luyện định kỳ: Ít nhất 2 năm/lần, với thời gian huấn luyện tối thiểu 12 giờ.

Nội dung huấn luyện Nhóm 4 (Những người không thuộc nhóm 1, 2, 3, 5)

Nhóm 4 bao gồm toàn bộ người lao động còn lại (như nhân viên văn phòng, công nhân không vận hành thiết bị nghiêm ngặt), kể cả người học nghề, tập nghề, thử việc. Chương trình huấn luyện của Nhóm 4 thường bị xem nhẹ và bỏ qua, tuy nhiên, đây vẫn là nội dung quan trọng đối với bất kì doanh nghiệp nào.

  • Kiến thức cơ bản về ATVSLĐ:
    • Tập trung vào các nội quy lao động, quy định ATVSLĐ của doanh nghiệp.
    • Nhận diện các loại biển báo, biển chỉ dẫn an toàn tại nơi làm việc.
    • Cách thức sử dụng và bảo quản các phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE) đã được trang bị (ví dụ: giày, mũ, găng tay).
  • Yếu tố nguy hiểm tại nơi làm việc và cách phòng tránh:
    • Huấn luyện trực tiếp về các rủi ro cụ thể tại vị trí làm việc của họ (ví dụ: rủi ro về điện, rủi ro trơn trượt, an toàn khi bốc vác hàng hóa).
    • Các quy trình làm việc an toàn liên quan đến máy móc, thiết bị mà họ thao tác (nếu có).
    • Tổng thời gian huấn luyện lần đầu tối thiểu 16 giờ, huấn luyện định kỳ 1 năm/lần (tối thiểu 8 giờ).

Nội dung huấn luyện Nhóm 5 (Cán bộ y tế cơ sở)

Nhóm 5 là những người làm công tác y tế tại doanh nghiệp, chịu trách nhiệm chăm sóc sức khỏe ban đầu, quản lý vệ sinh lao động và phòng chống bệnh nghề nghiệp.

  • Hệ thống pháp luật (liên quan đến y tế, lao động):
    • Các quy định của pháp luật về ATVSLĐ, pháp luật về y tế (khám chữa bệnh, y tế dự phòng).
    • Các tiêu chuẩn vệ sinh lao động (ánh sáng, tiếng ồn, vi khí hậu, bụi, hóa chất).
  • Nghiệp vụ sơ cấp cứu, phòng chống bệnh nghề nghiệp:
    • Kỹ năng nhận diện, chẩn đoán và tổ chức sơ cấp cứu tại chỗ.
    • Quy trình tổ chức khám sức khỏe định kỳ, khám phát hiện bệnh nghề nghiệp.
    • Lập và quản lý hồ sơ sức khỏe người lao động, hồ sơ bệnh nghề nghiệp.
    • Các biện pháp phòng chống bệnh nghề nghiệp, cải thiện điều kiện lao động, nâng cao sức khỏe tại nơi làm việc.
    • Tổng thời gian huấn luyện lần đầu tối thiểu 16 giờ (nếu có chứng chỉ chuyên môn y tế) hoặc 56 giờ (đối với người chưa có chứng chỉ này) và huấn luyện định kỳ 2 năm/lần (tối thiểu 8 giờ).
Nội dung huấn luyện kỹ năng thực hành sơ cứu người

Nội dung huấn luyện Nhóm 6 (An toàn vệ sinh viên)

Nhóm 6 là mạng lưới giám sát ATVSLĐ cấp cơ sở (tổ, đội), do người lao động bầu ra. Họ là cầu nối giữa người lao động và ban lãnh đạo.

  • Quyền và nghĩa vụ của an toàn, vệ sinh viên:
    • Hiểu rõ vai trò, quyền hạn của mình (ví dụ: quyền yêu cầu người quản lý khắc phục nguy cơ, quyền từ chối công việc nếu thấy nguy hiểm).
    • Nắm rõ nghĩa vụ (đôn đốc, kiểm tra, tuyên truyền, báo cáo).
  • Kỹ năng hoạt động, phương pháp kiểm tra, giám sát:
    • Phương pháp kiểm tra, giám sát ATVSLĐ tại tổ, đội sản xuất.
    • Kỹ năng chủ động phát hiện vi phạm, nhận diện các rủi ro mới phát sinh.
    • Phương pháp tuyên truyền, vận động, thuyết phục đồng nghiệp tuân thủ các quy định an toàn.
    • Tổng thời gian huấn luyện lần đầu tối thiểu 4 giờ (ngoài nội dung huấn luyện cơ bản của Nhóm 4) và huấn luyện định kỳ 2 năm/lần (tối thiểu 4 giờ).

Để được tư vấn chi tiết về chương trình huấn luyện phù hợp với đặc thù doanh nghiệp, hãy liên hệ với GPAT Nam Việt qua hotline 0977 043 219. GPAT Nam Việt là đơn vị được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện huấn luyện Hạng C (số 95/2020/GCN), chúng tôi cam kết cung cấp hồ sơ pháp lý chuẩn mực và chất lượng đào tạo, đảm bảo không ảnh hưởng, gián đoạn sản xuất của doanh nghiệp.

Thời lượng huấn luyện tiêu chuẩn cho từng nội dung tại GPAT Nam Việt

Dựa trên kinh nghiệm tổ chức hàng nghìn lớp học, GPAT Nam Việt khuyến nghị bảng phân bổ thời lượng tiêu chuẩn dưới đây. Chúng tôi cân đối tỷ lệ giữa Lý thuyết và Thực hành để tối đa hóa kỹ năng làm việc mà không ảnh hưởng quá lớn đến tiến độ sản xuất của nhà máy.

Bảng quy chuẩn thời gian huấn luyện (Huấn luyện lần đầu)

Nhóm đối tượngTổng thời gian (Tối thiểu)Phân bổ trọng tâmTần suất huấn luyện lại
Nhóm 1 (Quản lý)16 giờ (2 ngày)100% Lý thuyết (Hệ thống luật & Quản trị)2 năm/lần
Nhóm 2 (Cán bộ AT)48 giờ (6 ngày)60% Lý thuyết – 40% Thực hành nghiệp vụ2 năm/lần
Nhóm 3 (Làm việc nghiêm ngặt)24 giờ (3 ngày)30% Lý thuyết – 70% Thực hành thao tác máy/thiết bị2 năm/lần
Nhóm 4 (Người lao động)16 giờ (2 ngày)40% Lý thuyết – 60% Thực hành (Sơ cấp cứu, PCCC)1 năm/lần
Nhóm 5 (Y tế)16 giờ (2 ngày)20% Lý thuyết – 80% Thực hành phác đồ cấp cứu2 năm/lần
Nhóm 6 (ATVSV)4 giờ (1 buổi)100% Kỹ năng phương pháp hoạt động2 năm/lần

Đối với huấn luyện định kỳ, Nghị định 44 cho phép cắt giảm 50% thời lượng so với lần đầu. GPAT Nam Việt chủ động thiết kế giáo trình định kỳ tập trung hoàn toàn vào việc cập nhật kiến thức mới và ôn luyện kỹ năng thực hành, giúp doanh nghiệp tiết kiệm tối đa thời gian cho nhân sự.

Sau khi hoàn thành huấn luyện lần đầu và vượt qua bài sát hạch (nếu có), các đối tượng sẽ được cấp:

  • Chứng chỉ huấn luyện: Cấp cho Nhóm 1, 2, 5, 6. Chứng chỉ này có giá trị 2 năm.
  • Thẻ an toàn lao động: Cấp cho Nhóm 3. Thẻ này có giá trị 2 năm.
  • Sổ theo dõi công tác huấn luyện: Doanh nghiệp tự ghi nhận kết quả huấn luyện cho Nhóm 4 (doanh nghiệp được phép tự huấn luyện Nhóm 4 nếu đủ điều kiện) và lưu hồ sơ tại cơ sở.

Giáo trình & Tài liệu huấn luyện an toàn lao động gồm những gì?

Đội ngũ chuyên gia, giảng viên tại GPAT Nam Việt biên soạn hệ thống tài liệu theo hướng đa phương tiện, giúp học viên tiếp thu kiến thức nhanh chóng và ghi nhớ lâu dài.

1. Slide bài giảng điện tử

Thay vì sử dụng các file Powerpoint dày đặc chữ gây nhàm chán, giảng viên GPAT Nam Việt sử dụng slide được thiết kế đồ họa hóa. Chúng tôi chuyển đổi các điều khoản luật phức tạp thành sơ đồ tư duy, biểu đồ và hình ảnh minh họa trực quan. Điều này giữ sự tập trung của học viên trong suốt buổi học.

2. Video tình huống thực tế

Giáo trình tích hợp hệ thống video mô phỏng lại các vụ tai nạn lao động điển hình trong ngành (điện giật, ngã cao, kẹt máy…). Học viên sẽ trực tiếp phân tích nguyên nhân – hậu quả từ video, từ đó hình thành phản xạ nhận diện mối nguy ngay tại hiện trường làm việc của mình.

3. Ngân hàng câu hỏi sát hạch

Để hoàn thiện hồ sơ pháp lý, GPAT Nam Việt cung cấp bộ đề kiểm tra trắc nghiệm và tự luận được chuẩn hóa cho từng nhóm đối tượng.

  • Mục đích: Đánh giá năng lực thực tế của học viên sau khóa học.
  • Giá trị pháp lý: Bài kiểm tra là căn cứ bắt buộc để cấp Thẻ an toàn/Chứng nhận và phục vụ công tác thanh kiểm tra của cơ quan chức năng.

Bạn đang gặp khó khăn khi xây dựng khung chương trình cho nhân viên mới? [TẢI NGAY] Mẫu khung chương trình đào tạo Nhóm 4 chuẩn Nghị định 44 (File Word chỉnh sửa được).

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Có. Theo Khoản 4 Điều 1 Nghị định 140/2018/NĐ-CP, nội dung huấn luyện định kỳ không cần lặp lại toàn bộ lý thuyết cơ bản. Chương trình sẽ tập trung vào 3 điểm mới:

  • Cập nhật văn bản pháp luật mới ban hành.
  • Phân tích các vụ tai nạn lao động đã xảy ra trong doanh nghiệp hoặc trong ngành.
  • Đánh giá lại rủi ro thực tế tại nhà xưởng. Điều này giúp rút ngắn 50% thời lượng đào tạo mà vẫn đảm bảo hiệu quả.

Tùy thuộc vào nhóm đối tượng. Hiện nay, pháp luật cho phép áp dụng phương thức đào tạo trực tuyến (E-learning) đối với phần Lý thuyết của Nhóm 1, Nhóm 2 và Nhóm 4. Tuy nhiên, phần Thực hành (đặc biệt là sơ cấp cứu, vận hành máy móc của Nhóm 3) bắt buộc phải diễn ra trực tiếp để giảng viên cầm tay chỉ việc. GPAT Nam Việt hiện triển khai mô hình kết hợp: Học lý thuyết qua Zoom/Video để tiết kiệm chi phí, sau đó giảng viên đến nhà máy hướng dẫn thực hành.

Được, nhưng phải đủ điều kiện khắt khe. Doanh nghiệp chỉ được tự đào tạo Nhóm 4 (Người lao động) nếu đáp ứng đủ 2 yêu cầu của Nghị định 44:

  • Có bộ máy giảng viên cơ hữu đạt chuẩn trình độ sư phạm và chuyên môn.
  • Đã gửi hồ sơ chứng minh năng lực lên Sở LĐTBXH và được chấp thuận. Nếu không đủ điều kiện bạn nên thuê đơn vị huấn luyện uy tín để đảm bảo tính pháp lý cho hồ sơ.

Việc bám sát nội dung huấn luyện an toàn lao động không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ Nghị định 44/2016/NĐ-CP mà còn giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát rủi ro và bảo vệ tài sản nhân sự. GPAT Nam Việt cam kết cung cấp giải pháp đào tạo atlđ theo đúng đặc thù nhà máy, loại bỏ các lý thuyết sáo rỗng, giúp bạn tối ưu chi phí, rút ngắn thời gian đào tạo nhưng vẫn đảm bảo sự chặt chẽ về mặt pháp lý trước mọi đợt thanh tra.

Để được tư vấn chi tiết về chương trình huấn luyện phù hợp với đặc thù doanh nghiệp của bạn, hãy liên hệ với đội ngũ của GPAT Nam Việt để được hỗ trợ.

Similar Posts

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *