Quy Tắc An Toàn Khi Vận Hành Hệ Thống Lạnh: Hướng Dẫn Chi Tiết
Vận hành hệ thống lạnh không đúng cách tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng, từ hỏng hóc thiết bị đến mất an toàn lao động. Quy tắc an toàn khi vận hành hệ thống lạnh là bộ tiêu chuẩn bắt buộc nhằm đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định, tối ưu hiệu suất và bảo vệ con người. Việc tuân thủ này giúp ngăn ngừa sự cố và kéo dài tuổi thọ của hệ thống.
Hướng dẫn này của GPAT Nam Việt sẽ phân tích chi tiết các yêu cầu kỹ thuật và quy trình vận hành cốt lõi mà mọi kỹ thuật viên cần nắm vững.
Rủi ro khi vận hành hệ thống lạnh không đúng quy tắc
Hệ thống lạnh là một tổ hợp các bộ phận (như máy nén, bình ngưng, van tiết lưu, dàn bay hơi) chứa môi chất làm lạnh và được kết nối với nhau tạo thành một vòng tuần hoàn kín. Chức năng chính của hệ thống là truyền nhiệt từ nơi có nhiệt độ thấp (nguồn lạnh) đến nơi có nhiệt độ cao hơn (nơi thoát nhiệt).
Bản chất của hệ thống lạnh là một thiết bị chứa các hệ thống bình chịu áp lực. Do đó, nếu không vận hành đúng quy trình, hoặc khi xảy ra va chạm, hư hỏng, rò rỉ, hệ thống có thể dẫn đến các sự cố nghiêm trọng như hư hỏng thiết bị, hoặc nghiêm trọng hơn là cháy nổ.
Rủi ro Vật lý (Bỏng lạnh, Ngạt khí)
- Bỏng lạnh (Cryogenic Burns): Môi chất lạnh lỏng, đặc biệt là NH3 hoặc CO2, có nhiệt độ sôi cực thấp (-30°C đến -78°C). Nếu tiếp xúc trực tiếp với da, nó sẽ gây bỏng lạnh nghiêm trọng trong vài giây.
- Ngạt khí:
- Freon (R22, R410A, R134a…): Nặng hơn không khí. Khi rò rỉ trong không gian kín (như phòng máy, hầm), chúng sẽ chiếm chỗ của oxy, gây ngạt thở mà không có dấu hiệu cảnh báo (mùi).
- Amoniac (NH3): Nhẹ hơn không khí nhưng cực kỳ độc và có mùi hắc nồng nặc. Nồng độ cao có thể gây bỏng rát đường hô hấp, mù lòa và tử vong.
Rủi ro Cháy nổ & Áp suất cao
Hệ thống lạnh là một hệ thống tuần hoàn kín chịu áp suất rất cao (đặc biệt là phía cao áp của máy nén).
- Nổ áp suất: Nếu van an toàn bị kẹt, rơ-le áp suất hỏng, hoặc vận hành sai, áp suất có thể vượt ngưỡng cho phép, gây nổ bình chứa, đường ống.
- Cháy nổ: Dầu máy nén khi tiếp xúc với không khí (oxy) dưới áp suất cao và nhiệt độ cao (do rò rỉ hoặc vận hành sai) có thể tự bốc cháy, gây nổ.
Trách nhiệm Pháp lý & Thiệt hại Kinh tế
- Tuân thủ pháp lý: Việt Nam có các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn lao động và an toàn hệ thống lạnh (ví dụ: TCVN 6104:2015 về Hệ thống lạnh và bơm nhiệt). Nếu xảy ra tai nạn, doanh nghiệp và cá nhân vận hành sẽ chịu trách nhiệm pháp lý.
- Thiệt hại kinh tế: Chi phí dừng máy, hư hỏng thiết bị, mất hàng hóa (nếu là kho lạnh) và gánh nặng chi trả theo mức hưởng chế độ tai nạn lao động cho nạn nhân luôn cao hơn gấp nhiều lần chi phí đầu tư cho an toàn ban đầu.
Các quy tắc an toàn khi vận hành hệ thống lạnh
Việc vận hành hệ thống lạnh (đặc biệt là lạnh công nghiệp công suất lớn) tiềm ẩn nhiều rủi ro về áp suất cao, điện áp lớn và hóa chất độc hại. Dưới đây là các quy tắc an toàn được chuẩn hóa để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người và thiết bị.
Quy tắc 1: Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE)
PPE là tuyến phòng thủ cuối cùng bảo vệ bạn. Không bao giờ được chủ quan, “làm cho nhanh” mà bỏ qua chúng, đặc biệt khi kiểm tra hoặc xử lý sự cố.
- Kính bảo hộ: Bắt buộc. Phải là loại kính che kín, chống hóa chất văng bắn.
- Găng tay chống lạnh/chống hóa chất: Phải là loại chuyên dụng, chịu được nhiệt độ âm sâu và không bị môi chất làm cứng, giòn.
- Mặt nạ phòng độc (Cực kỳ quan trọng với NH3): Phải có phin lọc phù hợp với loại môi chất đang sử dụng (ví dụ: phin lọc Amoniac).
- Quần áo bảo hộ: Loại dài tay, che kín cơ thể.
- Ủng bảo hộ: Chống trơn trượt, chống hóa chất.
- Máy đo nồng độ khí (Cá nhân): Đối với các hệ thống lớn hoặc dùng NH3, máy đo cá nhân là bắt buộc.
Luôn kiểm tra hạn sử dụng của phin lọc mặt nạ. Một phin lọc hết hạn cũng vô dụng như không đeo. Luôn có ít nhất 2 bộ PPE (1 bộ sử dụng, 1 bộ dự phòng) tại cửa phòng máy.
Quy tắc 2: Kiểm tra an toàn trước khi vận hành
Phần lớn sự cố xảy ra do bỏ qua các bước kiểm tra cơ bản. Đừng bao giờ khởi động hệ thống nếu bạn chưa hoàn thành checklist này.
Kiểm tra Môi trường & Phòng máy
- Thông gió: Hệ thống quạt thông gió (quạt hút/quạt đẩy) phải hoạt động tốt. Đây là yếu tố sống còn trong phòng máy NH3.
- Ánh sáng: Đảm bảo đủ ánh sáng ở mọi vị trí (máy nén, bình chứa, tủ điện).
- Lối thoát hiểm: Phải thông thoáng, không bị cản trở. Cửa phải mở được từ bên trong.
- Vệ sinh: Sàn nhà không trơn trượt (dính dầu, nước), không có vật liệu dễ cháy gần thiết bị.
- Biển báo: Biển “Cấm lửa”, “Nguy hiểm”, “Lối thoát hiểm”, “Hướng dẫn sơ cứu” phải rõ ràng.
Kiểm tra Thiết bị
- Tình trạng chung: Tìm các dấu hiệu bất thường: rò rỉ dầu, đọng sương quá mức tại các van (dấu hiệu rò rỉ gas lỏng), rung động lạ.
- Van: Tất cả các van (van chặn, van điều khiển) phải ở đúng vị trí theo sơ đồ vận hành. Đảm bảo van chặn trên đường đẩy/hút của máy nén đang MỞ.
- Mức môi chất/dầu: Kiểm tra mắt thăm (sight glass) để đảm bảo mức dầu và mức môi chất trong bình chứa nằm trong giới hạn cho phép.
- Hệ thống điện: Tủ điều khiển phải sạch sẽ, không có mùi khét. Kiểm tra các đèn báo, CB (Aptomat).
Kiểm tra Thiết bị An toàn
- Van an toàn: Kiểm tra xem tem kiểm định còn hạn hay không. Van không bị gỉ sét, không bị cô lập (van chặn trước và sau van an toàn phải MỞ và được niêm phong/xích khóa).
- Rơ-le áp suất (Cao/Thấp): Đảm bảo chúng được kết nối và không bị “chỉnh láo” (bypass).
- Cảm biến rò rỉ gas: Kiểm tra đèn báo, đảm bảo hệ thống đang hoạt động (nếu có).
- Trang thiết bị khẩn cấp: Bình PCCC (CO2 hoặc bột, không dùng nước) phải còn hạn. Vòi rửa mắt/vòi tắm khẩn cấp phải sẵn sàng.
Quy tắc 3: An toàn trong khi vận hành
Khởi động xong không có nghĩa là công việc đã hoàn thành. Giai đoạn vận hành là lúc cần sự giám sát chặt chẽ nhất.
Giám sát Liên tục
- Ghi chép Nhật ký Vận hành (Logbook): Đây là việc BẮT BUỘC. Ghi lại các thông số: áp suất hút/đẩy, nhiệt độ dầu, nhiệt độ nước giải nhiệt, dòng điện (Ampe) của động cơ.
- Tần suất kiểm tra: Kiểm tra trực tiếp tại phòng máy ít nhất 1-2 lần mỗi ca (tùy quy mô hệ thống).
- Sử dụng giác quan:
- Nghe: Lắng nghe tiếng ồn bất thường từ máy nén (tiếng gõ, tiếng rít).
- Nhìn: Tìm các rung động lạ, sự thay đổi màu sắc dầu, dấu hiệu rò rỉ.
- Ngửi: Chú ý mùi lạ (mùi khét của điện, mùi hắc của gas).
Các nguyên tắc vàng khi vận hành
- Không tự ý điều chỉnh: Tuyệt đối không tự ý thay đổi cài đặt của các thiết bị an toàn (rơ-le, van an toàn) nếu không có lệnh từ cấp trên hoặc không phải là chuyên gia.
- Không vận hành quá tải: Ép hệ thống chạy dưới tải quá thấp hoặc quá cao đều nguy hiểm.
- Không bỏ qua cảnh báo: Mọi tiếng “bíp”, đèn báo lỗi đều là dấu hiệu cần kiểm tra. Đừng “tặc lưỡi” cho qua.
- Không để người không có thẩm quyền vào phòng máy.
Khi thấy áp suất cao tăng, kỹ thuật viên mới thường chỉ tập trung vào việc… xả bớt gas. Đây là hành động cực kỳ nguy hiểm. Áp suất cao có thể do nhiều nguyên nhân (dàn ngưng bẩn, quạt hỏng, thiếu nước giải nhiệt). Phải tìm đúng nguyên nhân, không được xử lý triệu chứng một cách mù quáng.
Quy tắc 4: Quy trình xử lý sự cố & khẩn cấp
Khi sự cố xảy ra, sự hoảng loạn là kẻ thù số một. Bạn và đội ngũ của mình PHẢI được đào tạo và thuộc lòng các quy trình này.
Khi phát hiện Rò rỉ Môi chất lạnh (Đặc biệt là NH3)
- Bình tĩnh & Báo động: Kích hoạt báo động khẩn cấp (còi, đèn).
- Đánh giá hướng gió (Nếu ngoài trời): Luôn di chuyển ngược chiều gió.
- Sơ tán: Ưu tiên sơ tán toàn bộ nhân viên ra khỏi khu vực nguy hiểm, đến điểm tập kết an toàn.
- Cô lập & Thông gió (Nếu được đào tạo & an toàn):
- Sử dụng đầy đủ PPE (mặt nạ, bình dưỡng khí nếu cần).
- Tiếp cận hệ thống từ phía ngược gió.
- Cô lập van ở khu vực rò rỉ.
- Kích hoạt hệ thống thông gió khẩn cấp.
- Gọi cứu hộ: Thông báo cho đội PCCC và cứu hộ chuyên nghiệp.
Khi xảy ra Cháy nổ

- Ngắt điện khẩn cấp: Nhấn nút Emergency Stop hoặc ngắt CB tổng của khu vực.
- Báo động: Kích hoạt hệ thống báo cháy.
- Sử dụng bình PCCC: Chỉ dập lửa nếu đám cháy còn nhỏ và bạn đã được đào tạo.
- LƯU Ý: Dùng bình CO2 hoặc bột cho thiết bị điện, dầu. Tuyệt đối KHÔNG DÙNG NƯỚC vào tủ điện hoặc dầu đang cháy.
- Sơ tán: Rời khỏi khu vực ngay nếu đám cháy lan rộng.
Sơ cứu cơ bản
- Bỏng lạnh:
- Đưa nạn nhân ra khỏi khu vực lạnh.
- KHÔNG chà xát, xoa bóp vùng bị bỏng.
- KHÔNG dùng nhiệt nóng trực tiếp (lửa, nước sôi).
- Làm ấm từ từ bằng nước ấm (38-40°C) hoặc đắp chăn.
- Ngạt khí / Hít phải khí độc:
- Nhanh chóng đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí.
- Hô hấp nhân tạo nếu nạn nhân ngưng thở.
- Gọi cấp cứu ngay lập tức.
Quy tắc 5: An toàn khi tắt máy, bảo trì & sửa chữa
Tai nạn thường xảy ra trong quá trình bảo trì do chủ quan.
Nguyên tắc Vàng: LOTO (Lockout/Tagout)
- Lockout (Khóa): Trước khi sửa chữa bất kỳ thiết bị cơ/điện nào, phải ngắt nguồn (CB, van) và dùng ổ khóa vật lý để KHÓA lại.
- Tagout (Gắn thẻ): Treo thẻ cảnh báo rõ ràng “Đang sửa chữa, Cấm vận hành” lên ổ khóa. Thẻ phải ghi rõ tên người thực hiện và thời gian.
- Chỉ người thực hiện mới được quyền mở khóa sau khi hoàn tất.
Quy trình Bảo trì An toàn
- Luôn xả áp suất, thu hồi môi chất về bình chứa trước khi mở bất kỳ van hay mối nối nào.
- Luôn có người giám sát an toàn (safety watch) bên ngoài khi có người làm việc trong không gian kín.
- Sau khi bảo trì, phải thử kín (bằng Nitơ) và hút chân không hệ thống kỹ càng trước khi nạp lại môi chất.
Các phương pháp hạn chế rủi ro khi vận hành hệ thống lạnh
Với mức độ nguy hiểm và tỷ lệ tai nạn lao động cao, việc áp dụng các biện pháp kiểm soát rủi ro là yêu cầu bắt buộc. Để hạn chế tối đa các sự cố mà hệ thống lạnh có thể gây ra, các đơn vị vận hành phải tuân thủ nghiêm ngặt những điều sau:
- Tuân thủ vận hành: Hệ thống lạnh phải được vận hành chính xác theo hướng dẫn sử dụng và quy trình kỹ thuật do nhà sản xuất cung cấp. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn này là biện pháp cơ bản để tránh các sự cố đáng tiếc.
- Kiểm định lần đầu: Hệ thống bắt buộc phải được kiểm định kỹ thuật an toàn sau khi lắp đặt và trước khi đưa vào sử dụng. Hoạt động này phải do các chuyên gia từ tổ chức kiểm định uy tín, có năng lực pháp lý thực hiện để đảm bảo kiểm soát chất lượng gắt gao.
- Kiểm tra thường xuyên: Cần thường xuyên kiểm tra các thiết bị cấu thành hệ thống (bình chịu áp lực, van, đường ống), hệ thống dây dẫn và các thông số vận hành. Phải luôn đưa ra những đánh giá chính xác trong quá trình sử dụng để phát hiện sớm những thay đổi ngẫu nhiên có nguy cơ gây hại.
- Tuân thủ thời hạn kiểm định: Phải tuân thủ thời hạn kiểm định hệ thống lạnh định kỳ do kiểm định viên đưa ra. Trong trường hợp hệ thống đang vận hành nhưng phát hiện các dấu hiệu rủi ro, cần phải ngưng hoạt động và yêu cầu kiểm định bất thường để đánh giá tình trạng.
- Huấn luyện người vận hành: Người lao động trực tiếp sử dụng, vận hành hệ thống lạnh bắt buộc phải được tham gia các khóa huấn luyện an toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ) chuyên biệt cho công việc vận hành thiết bị này.
Tra cứu ngay: Lịch khai giảng huấn luyện an toàn vệ sinh lao động 6 nhóm tại GPAT Nam Việt
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Vận hành hệ thống lạnh an toàn đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa việc tuân thủ quy trình, bảo trì thiết bị và nâng cao năng lực con người. Việc hiểu rõ và áp dụng các quy tắc an toàn khi vận hành hệ thống lạnh không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là yếu tố then chốt để bảo vệ tính mạng người lao động và tài sản của doanh nghiệp. Đảm bảo hệ thống của bạn tuân thủ các tiêu chuẩn cao nhất thông qua các chương trình huấn luyện và kiểm định chuyên nghiệp.
Liên hệ với GPAT Nam Việt để được tư vấn lộ trình an toàn toàn diện cho doanh nghiệp của bạn.
